kilogram calorie
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kilogram calorie là một đơn vị đo nhiệt lượng, tương đương với lượng nhiệt cần thiết để tăng nhiệt độ của một kilogram nước lên một độ C (Celsius) ở áp suất một atmosphere.
- Trong lĩnh vực dinh dưỡng, thuật ngữ này thường được dùng để biểu thị năng lượng tiềm năng mà thực phẩm cung cấp cho cơ thể. Một kilogram calorie trong ngữ cảnh này thường được gọi tắt là "calorie" (với chữ cái viết hoa "Calorie") và tương đương với 1.000 calo nhỏ (small calories).
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hóa học và vật lý: kilogram calorie được dùng để đo nhiệt lượng trong các phản ứng hóa học hoặc quá trình truyền nhiệt.
- Để đun sôi 1 kilogram nước từ 20°C lên 100°C, cần khoảng 80 kilogram calorie nhiệt.
- Trong dinh dưỡng: Thuật ngữ "kilogram calorie" thường được viết tắt là "kcal" (kilocalorie) và xuất hiện trên nhãn thực phẩm.
- Một bữa ăn nhanh có thể chứa tới 1.200 kilogram calorie, tương đương năng lượng cho một ngày hoạt động.
Biến thể và từ gần giống
- Calorie (n): Một đơn vị nhiệt nhỏ hơn, tương đương với lượng nhiệt cần để tăng nhiệt độ của 1 gram nước lên 1°C. Tuy nhiên, trong dinh dưỡng, "calorie" thường được dùng không chính xác để chỉ kilogram calorie.
- Ví dụ: 1 kg calorie = 1.000 calo nhỏ.
- Kilocalorie (n): Từ đồng nghĩa với kilogram calorie, thường dùng trong khoa học và dinh dưỡng.
- Một kilocalorie tương đương với một kilogram calorie.
Từ đồng nghĩa
- Large calorie: Thuật ngữ không chính thức, chỉ kilogram calorie trong ngữ cảnh dinh dưỡng.
- Food calorie: Cách gọi thông thường để phân biệt với đơn vị calo nhỏ.
Các cụm từ liên quan
- Kilogram calorie per gram: Đơn vị đo năng lượng riêng của thực phẩm.
- Chất béo cung cấp khoảng 9 kilogram calorie trên mỗi gram.
- Kilogram calorie equivalent: Lượng năng lượng tương đương với một kilogram calorie trong các bối cảnh khác.
- Một giờ chạy bộ tiêu thụ khoảng 0,5 kilogram calorie equivalent.